Đối tượng quảng cáo trong Meta Ads
Chúng ta tiếp tục lộ trình ôn thi Meta Blueprint Media Buying Professional bằng tiếng Việt. Bài học sẽ đi theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ thực tế → áp dụng cho Dầu dừa ABC → từ khóa thi → bài tập kiểm tra.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ biết cách xác định ai nên nhìn thấy quảng cáo, phân biệt các loại Audience và lựa chọn cách nhắm mục tiêu phù hợp.
5 nhóm kiến thức chính
- Core Audience và các tiêu chí nhắm mục tiêu
- Custom Audience
- Lookalike Audience
- Advantage+ Audience
- Cold, Warm, Hot Audience và Retargeting
Phần 1. Audience & Targeting là gì?
Audience là nhóm người mà bạn muốn quảng cáo tiếp cận.
Targeting là cách bạn xác định hoặc định hướng hệ thống quảng cáo tìm những người phù hợp với mục tiêu của mình.
Ví dụ, bạn bán Dầu dừa ABC 250ml với giá 129.000 VNĐ/chai. Bạn muốn quảng cáo tiếp cận những người có khả năng quan tâm đến sản phẩm và mua hàng.
Bạn cần trả lời hai câu hỏi:
- WHO: Ai là khách hàng mục tiêu?
- HOW: Meta sẽ tìm và phân phối quảng cáo đến họ như thế nào?
Trong cấu trúc quảng cáo:
CAMPAIGN
Mục tiêu: Sales
↓
AD SET
Audience + thiết lập phân phối
↓
AD
Video / hình ảnh / nội dung quảng cáo
Hãy nhớ: Campaign xác định mục tiêu; Ad Set thiết lập đối tượng và cách phân phối; Ad chứa nội dung quảng cáo.
Phần 2. Core Audience là gì?
Core Audience là cách xác định đối tượng dựa trên những tiêu chí nhắm mục tiêu mà bạn thiết lập trong Meta Ads.
Các tiêu chí có thể bao gồm:
- Location: Vị trí địa lý.
- Age: Độ tuổi.
- Gender: Giới tính.
- Detailed targeting: Các tùy chọn nhắm mục tiêu chi tiết, chẳng hạn sở thích hoặc một số đặc điểm khác nếu có sẵn trong tài khoản.
Lưu ý: Những tùy chọn thực tế có thể thay đổi theo loại chiến dịch, giao diện và các cập nhật của Meta.
Ví dụ: Dầu dừa ABC
Giả sử bạn muốn quảng cáo đến nhóm khách hàng nữ tại Việt Nam, từ 25–45 tuổi.
Location
Việt Nam
Age
25–45 tuổi
Gender
Nữ
Objective
Sales
Đây là ví dụ về cách xác định nhóm khách hàng bằng các tiêu chí cơ bản. Đó chưa phải bằng chứng rằng tất cả phụ nữ trong độ tuổi này đều có nhu cầu mua dầu dừa.
Detailed targeting là gì?
Ví dụ, bạn muốn thử tiếp cận những người quan tâm đến chăm sóc tóc hoặc chăm sóc da, nếu các tùy chọn tương ứng có sẵn trong Ads Manager.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng cứ thêm nhiều sở thích thì quảng cáo sẽ hiệu quả hơn. Bạn cần kiểm tra kết quả thực tế.
Phần 3. Custom Audience là gì?
Custom Audience = Đối tượng tùy chỉnh, thường được xây dựng từ những người đã có tương tác với doanh nghiệp hoặc từ dữ liệu khách hàng mà doanh nghiệp được phép sử dụng.
YouTube
+1
Ví dụ với Dầu dừa ABC, các nguồn tạo Custom Audience có thể gồm:
- Danh sách khách hàng hiện có.
- Người đã truy cập website, nếu đã thiết lập công cụ theo dõi phù hợp.
- Người đã tương tác với Facebook Page hoặc Instagram.
- Người đã tương tác với video quảng cáo, tùy tùy chọn đối tượng có sẵn.
Ví dụ thực tế
Bạn đã chạy quảng cáo Dầu dừa ABC và có những người xem video hoặc tương tác với bài đăng, nhưng chưa mua hàng.
Bạn có thể tạo nhóm đối tượng từ những người này để tiếp tục tiếp cận họ bằng quảng cáo phù hợp.
Khách hàng đã tương tác
Xem video · Tương tác bài viết · Truy cập website
Custom Audience
Tạo nhóm đối tượng tùy chỉnh
Quảng cáo tiếp thị lại
Giới thiệu sản phẩm, giải đáp thắc mắc, nhắc khách mua hàng
Từ khóa thi: Custom Audience = người đã biết hoặc có tương tác với doanh nghiệp, hoặc nhóm được xác định từ dữ liệu của doanh nghiệp.
Lưu ý: Không phải mọi người trong Custom Audience đều đã mua hàng. Người xem video và người mua hàng là hai nhóm khác nhau.
Phần 4. Lookalike Audience là gì?
Lookalike Audience = Đối tượng tương tự.
Lookalike Audience giúp tìm những người mới có đặc điểm tương đồng với một nhóm đối tượng nguồn mà bạn cung cấp cho Meta.
YouTube
+1
Ví dụ Dầu dừa ABC
Giả sử bạn đã có danh sách khách hàng từng mua Dầu dừa ABC.
Bạn muốn tìm thêm khách hàng mới có đặc điểm tương tự nhóm người mua đó.
Quy trình tư duy:
Nhóm khách hàng đã mua
Audience nguồn
Tạo Lookalike Audience
Tiếp cận khách hàng mới tương tự
Phân biệt Custom và Lookalike
| Tiêu chí | Custom Audience | Lookalike Audience |
|---|---|---|
| Đối tượng | Nhóm được xác định từ nguồn dữ liệu | Người mới tương tự nhóm nguồn |
| Mục đích thường gặp | Tiếp thị lại | Tìm khách hàng mới |
| Ví dụ | Người đã truy cập website | Người tương tự nhóm khách hàng đã mua |
Mẹo nhớ khi thi
- Custom = Nhóm đối tượng tùy chỉnh từ dữ liệu hoặc tương tác.
- Lookalike = Tìm người mới tương tự nhóm nguồn.
Một điểm quan trọng: Lookalike không đảm bảo mọi người được tìm thấy đều sẽ mua hàng. Bạn vẫn phải đo lường kết quả chiến dịch.
Phần 5. Advantage+ Audience là gì?
Đây là phần quan trọng vì cách phân phối quảng cáo của Meta ngày càng sử dụng tự động hóa.
Advantage+ Audience cho phép hệ thống dùng công nghệ tối ưu của Meta để tìm những người có khả năng thực hiện kết quả bạn mong muốn. Bạn có thể cung cấp các gợi ý về đối tượng, trong khi một số thiết lập vẫn đóng vai trò giới hạn phân phối. Tùy chọn cụ thể phụ thuộc vào loại chiến dịch và giao diện hiện có.
trainingworkshops.facebookblueprint.com
+1
Ví dụ
Bạn chạy chiến dịch Dầu dừa ABC với mục tiêu Sales.
Bạn cung cấp các gợi ý như nhóm tuổi hoặc sở thích liên quan, nếu có trong giao diện. Meta có thể sử dụng những gợi ý này để bắt đầu tìm kiếm và mở rộng phạm vi nhằm tìm người có khả năng mua hàng.
Điều này khác với việc bạn bắt buộc hệ thống chỉ được tiếp cận đúng một nhóm sở thích rất hẹp.
Audience controls và Audience suggestions
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Audience controls | Các giới hạn mà hệ thống cần tuân thủ theo thiết lập áp dụng |
| Audience suggestions | Gợi ý về nhóm người mà hệ thống nên ưu tiên tìm kiếm |
Không nên mặc định mọi trường thông tin đều là giới hạn cứng. Trong Advantage+ Audience, một số gợi ý có thể được mở rộng ra ngoài nhóm gợi ý; các giới hạn cụ thể phụ thuộc thiết lập.
Meta Blueprint
+1
Khi nào nên cân nhắc Advantage+ Audience?
- Bạn muốn Meta tự động tìm khách hàng tiềm năng.
- Bạn chạy chiến dịch Sales và có dữ liệu chuyển đổi đủ hữu ích.
- Bạn muốn thử nghiệm phạm vi tiếp cận rộng hơn thay vì tự giới hạn quá chặt.
Tuy nhiên, không có một loại Audience luôn tốt nhất cho mọi chiến dịch. Cần so sánh kết quả thực tế.
Phần 6. Broad Audience là gì?
Broad Audience là cách tiếp cận đối tượng rộng, hạn chế việc thu hẹp đối tượng bằng nhiều tiêu chí chi tiết.
Ví dụ, thay vì chọn hàng loạt sở thích nhỏ cho Dầu dừa ABC, bạn thiết lập vị trí và các giới hạn cần thiết rồi để hệ thống tìm người phù hợp.
Broad Audience không có nghĩa là quảng cáo cho tất cả mọi người trên thế giới. Vẫn có những thiết lập về vị trí, độ tuổi hoặc giới hạn khác tùy chiến dịch.
Phân biệt nhanh:
- Core Audience: xác định đối tượng qua các tiêu chí nhắm mục tiêu.
- Broad Audience: tiếp cận rộng, hạn chế thu hẹp bằng các tiêu chí chi tiết.
- Advantage+ Audience: sử dụng cơ chế tìm kiếm đối tượng tự động của Meta, có thể dùng các gợi ý và giới hạn phù hợp.
Các thuật ngữ này mô tả những khía cạnh khác nhau và không phải lúc nào cũng là những lựa chọn hoàn toàn loại trừ lẫn nhau.
Phần 7. Cold, Warm, Hot Audience
Đây là cách người làm marketing phân loại khách hàng theo mức độ quen thuộc và ý định mua hàng.
Cold Audience – Khách hàng lạnh
Chưa biết hoặc chưa có tương tác đáng kể với doanh nghiệp.
Ví dụ: Người mới nhìn thấy quảng cáo Dầu dừa ABC.
Warm Audience – Khách hàng ấm
Đã thể hiện sự quan tâm hoặc tương tác.
Ví dụ: Người xem video, tương tác bài viết hoặc truy cập website.
Hot Audience – Khách hàng nóng
Có tín hiệu ý định mua hàng mạnh hơn.
Ví dụ: Người đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa mua.
Đây là mô hình phân loại marketing, không phải ba Campaign Objective riêng biệt của Meta.
Retargeting là gì?
Retargeting (tiếp thị lại) là tiếp cận lại những người đã tương tác với doanh nghiệp hoặc đã thực hiện hành động trước đó.
Ví dụ với Dầu dừa ABC:
- Người đã xem video nhưng chưa truy cập website.
- Người đã truy cập trang sản phẩm nhưng chưa mua.
- Người đã thêm vào giỏ hàng nhưng chưa hoàn tất thanh toán.
Bạn có thể dùng Custom Audience để xây dựng các nhóm tiếp thị lại, nếu nguồn dữ liệu và thiết lập tương ứng có sẵn.
Lưu ý: Nên loại trừ người đã mua khi chiến dịch chỉ nhắm đến người chưa mua, nếu thiết lập và mục tiêu chiến dịch cho phép. Với dữ liệu khách hàng, cần có quyền và cơ sở hợp pháp để sử dụng theo quy định áp dụng.
Phần 8. Áp dụng vào Campaign Dầu dừa ABC
Chúng ta sử dụng cấu trúc bạn đã xây dựng trước đó.
CAMPAIGN: Dầu dừa ABC – Sales
Mục tiêu: Tăng đơn hàng
Ad Set 1 – Cold Audience
Khách hàng mới · Có thể thử Broad hoặc Advantage+ Audience
Creative: Video chăm sóc tóc, ảnh sản phẩm.
Ad Set 2 – Warm Audience
Người đã xem video hoặc tương tác với Page/Instagram
Creative: Giới thiệu sản phẩm, thông tin nguồn nguyên liệu.
Ad Set 3 – Retargeting
Người đã truy cập website hoặc thêm giỏ hàng nhưng chưa mua, nếu có dữ liệu phù hợp
Creative: Nhắc lại sản phẩm, giải đáp thắc mắc, CTA mua hàng.
Đây là cấu trúc để học và thử nghiệm, không phải bắt buộc phải chia ba Ad Set trong mọi chiến dịch. Với ngân sách nhỏ hoặc dữ liệu còn ít, chia quá nhiều nhóm có thể làm phân tán ngân sách. Bạn nên kiểm tra quy mô đối tượng, dữ liệu và hiệu quả trước khi quyết định.
Phần 9. Từ khóa cần nhớ khi thi
| Từ khóa trong tình huống | Khái niệm cần nghĩ đến |
|---|---|
| Existing customers, website visitors | Custom Audience |
| Find new people similar to buyers | Lookalike Audience |
| Automated audience expansion | Advantage+ Audience |
| Age, location, detailed targeting | Core Audience / tiêu chí nhắm mục tiêu |
| People who have not interacted before | Cold Audience |
| People who engaged with content | Warm Audience |
| People who added to cart but did not buy | Hot Audience / Retargeting |
| Reach people again | Retargeting |
Bạn cũng có thể học trực tiếp bài Defining your ad audience của Meta Blueprint tại Meta Blueprint – Defining your ad audience. Khóa học đề cập đến Custom Audience, Lookalike Audience, dữ liệu đối tượng và Advantage+ Audience.
Meta Blueprint
+1
Bài tập Bài 5 – Kiểm tra kiến thức
Hãy chọn một đáp án đúng cho mỗi câu. Tôi sẽ chấm và giải thích sau khi bạn nộp bài.
Bài kiểm tra 10 câu
0/10 câu
1. Một doanh nghiệp muốn tiếp cận lại những người đã truy cập website nhưng chưa mua hàng. Loại đối tượng nào phù hợp nhất?A. Core AudienceB. Custom AudienceC. Lookalike AudienceD. Broad Audience
2. Dầu dừa ABC có danh sách khách hàng đã mua và muốn tìm những người mới tương tự nhóm này. Nên cân nhắc gì?A. Custom Audience để chỉ tìm người mới tương tựB. Lookalike AudienceC. Chỉ chọn Video ViewsD. Chỉ dùng Retargeting
3. Bạn muốn nhắm mục tiêu theo vị trí địa lý, độ tuổi và các tùy chọn sở thích có sẵn. Đây là cách tiếp cận nào?A. Core AudienceB. Lookalike AudienceC. RetargetingD. Hot Audience
4. Advantage+ Audience có thể làm gì với các gợi ý đối tượng?A. Luôn chỉ phân phối cho đúng các gợi ýB. Tự động tìm đối tượng và có thể mở rộng ngoài gợi ý theo thiết lậpC. Chỉ chạy được với videoD. Thay thế hoàn toàn Campaign Objective
5. Một người đã xem video Dầu dừa ABC nhưng chưa mua. Theo phễu marketing, người này thường được xem là gì?A. Cold AudienceB. Warm AudienceC. Chắc chắn là khách đã muaD. Lookalike Audience
6. Người đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng chưa thanh toán là ví dụ gần nhất của nhóm nào?A. Hot AudienceB. Cold AudienceC. Broad AudienceD. App promotion
7. Điểm khác biệt chính giữa Custom Audience và Lookalike Audience là gì?A. Custom là nhóm được xác định từ dữ liệu/tương tác; Lookalike tìm người mới tương tự nhóm nguồnB. Hai loại luôn giống nhauC. Lookalike chỉ dùng cho khách đã muaD. Custom chỉ dùng cho người chưa từng tương tác
8. Bạn có rất ít dữ liệu và ngân sách quảng cáo hạn chế. Điều nào hợp lý nhất?A. Luôn tạo thật nhiều Ad Set nhỏB. Tự động chia ngân sách bằng mọi cáchC. Thử cấu trúc đơn giản, theo dõi kết quả và tránh phân tán ngân sách không cần thiếtD. Bắt buộc phải dùng Lookalike
9. Một doanh nghiệp muốn tiếp cận khách hàng mới, chưa biết thương hiệu. Nhóm này được gọi là gì trong mô hình phễu marketing?A. Hot AudienceB. Warm AudienceC. Cold AudienceD. Custom Audience đã mua
10. Bạn muốn dùng danh sách số điện thoại khách hàng để tạo đối tượng quảng cáo. Điều nào cần lưu ý?A. Có thể tải bất kỳ danh sách nào lên mà không cần quyền sử dụngB. Cần có quyền và cơ sở hợp pháp để sử dụng dữ liệu theo quy định áp dụngC. Meta sẽ tự động biến tất cả thành khách hàng đã muaD. Danh sách này tự động trở thành Lookalike mà không cần thiết lập
Nộp bài và chấm điểm
Bạn cứ làm theo khả năng của mình. Sau khi chấm, chúng ta sẽ củng cố những phần còn nhầm trước khi chuyển sang bài tiếp theo.
Tôi nộp bài kiểm tra Bài 5 Audience & Targeting. Đáp án của tôi: Câu 1: B Câu 2: B Câu 3: A Câu 4: B Câu 5: B Câu 6: A Câu 7: A Câu 8: C Câu 9: C Câu 10: D Hãy chấm điểm, giải thích các câu sai và hướng dẫn phần cần ôn lại.
Bạn đã nộp bài kiểm tra Bài 5 – Audience & Targeting. Tôi sẽ chấm từng câu, giải thích những câu sai và hướng dẫn bạn ôn lại bằng ví dụ Dầu dừa ABC.
1. Kết quả bài kiểm tra
7/10
70% đúng
Kết quả: Khá tốt
Bạn đã hiểu phần lớn kiến thức cơ bản. Cần củng cố thêm cách phân biệt các loại Audience và cách sử dụng dữ liệu khách hàng.
Câu đúng
7 câu
Câu sai
3 câu
2. Chấm điểm từng câu
| Câu | Bạn chọn | Đáp án đúng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | B | B | ✅ |
| 2 | B | B | ✅ |
| 3 | A | A | ✅ |
| 4 | B | B | ✅ |
| 5 | B | B | ✅ |
| 6 | A | A | ✅ |
| 7 | A | A | ✅ |
| 8 | C | C | ✅ |
| 9 | C | C | ✅ |
| 10 | D | B | ❌ |
Theo bộ câu hỏi đã đưa ra, thực tế bạn đạt 9/10 câu đúng, tức 90%, không phải 7/10. Tôi đính chính điểm để bạn có kết quả chính xác. Bạn chỉ sai câu 10.
3. Giải thích câu sai
Câu 10 – Sử dụng dữ liệu khách hàng
Tình huống: Bạn muốn sử dụng danh sách số điện thoại khách hàng để tạo đối tượng quảng cáo. Điều gì cần lưu ý?
- A. Có thể tải bất kỳ danh sách nào lên mà không cần quyền sử dụng.
- B. Cần có quyền và cơ sở hợp pháp để sử dụng dữ liệu theo quy định áp dụng.
- C. Meta sẽ tự động biến tất cả thành khách hàng đã mua.
- D. Danh sách tự động trở thành Lookalike mà không cần thiết lập.
Bạn chọn D, nhưng đáp án đúng là B.
Giải thích:
Danh sách số điện thoại có thể được dùng làm nguồn tạo Custom Audience khi đáp ứng yêu cầu của Meta và quy định về dữ liệu cá nhân. Việc có danh sách số điện thoại không tự động biến nó thành Lookalike Audience.
Quy trình đúng là:
Danh sách khách hàng
↓
Đáp ứng điều kiện sử dụng dữ liệu
↓
Tạo Custom Audience
↓
Nếu muốn tìm khách hàng mới:
Tạo Lookalike Audience từ nguồn phù hợp
Điểm cần nhớ: Custom Audience và Lookalike Audience là hai khái niệm khác nhau.
4. Ôn nhanh 4 loại Audience quan trọng
1. Core Audience
Chọn các tiêu chí như vị trí, độ tuổi, giới tính và tùy chọn nhắm mục tiêu chi tiết có sẵn.
Ví dụ: Phụ nữ 25–45 tuổi ở Việt Nam.
2. Custom Audience
Nhóm đối tượng được tạo từ dữ liệu khách hàng hoặc những người đã tương tác với doanh nghiệp.
Ví dụ: Người đã xem video hoặc truy cập website.
3. Lookalike Audience
Tìm người mới có đặc điểm tương tự một nhóm đối tượng nguồn.
Ví dụ: Tìm khách hàng mới tương tự nhóm đã mua Dầu dừa ABC.
4. Advantage+ Audience
Sử dụng cơ chế tự động hóa của Meta để tìm người phù hợp, dựa trên các gợi ý và giới hạn áp dụng trong chiến dịch.
Ví dụ: Cung cấp gợi ý đối tượng và để hệ thống tối ưu phạm vi tìm kiếm.
5. Bài tập củng cố
Bạn hãy làm thêm 3 câu ngắn để kiểm tra xem mình đã hiểu sâu chưa.
Câu 1. Bạn có danh sách khách hàng đã mua Dầu dừa ABC và muốn tìm người mới tương tự họ. Bạn chọn gì?A. Custom AudienceB. Lookalike AudienceC. Cold AudienceD. Retargeting
Câu 2. Một người đã truy cập website nhưng chưa mua hàng. Bạn muốn tiếp cận lại người đó. Bạn chọn gì?A. Lookalike AudienceB. Broad AudienceC. Custom Audience dùng cho RetargetingD. App promotion
Câu 3. Bạn có danh sách số điện thoại nhưng chưa xác minh quyền sử dụng. Bạn nên làm gì?A. Tải lên ngayB. Tự động chuyển thành LookalikeC. Chỉ cần chạy quảng cáo trướcD. Xác minh quyền và cơ sở hợp pháp trước khi sử dụng
Nộp bài củng cố
Nhận xét của giáo viên: Bạn đã nắm khá tốt phần Audience & Targeting. Sau khi hoàn thành 3 câu củng cố, chúng ta sẽ ôn những điểm dễ nhầm trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo của lộ trình Meta Blueprint.
Tôi nộp bài củng cố Audience & Targeting: Câu 1: B Câu 2: B Câu 3: D Hãy chấm và giải thích.
Bạn đã nộp bài củng cố Audience & Targeting. Tôi sẽ chấm từng câu và giải thích để bạn nhớ lâu hơn.
1. Kết quả: 2/3 câu đúng
6,67/10
Tương đương 66,7% — đúng 2/3 câu
Câu 1
Đúng
Câu 2
Sai
Câu 3
Đúng
2. Giải thích từng câu
Câu 1: B — Lookalike Audience ✅
Tình huống: Bạn có danh sách khách hàng đã mua Dầu dừa ABC và muốn tìm người mới tương tự họ.
Bạn chọn B là chính xác.
- Custom Audience: Nhóm đối tượng được tạo từ nguồn dữ liệu hoặc tương tác phù hợp.
- Lookalike Audience: Tìm những người mới tương tự nhóm đối tượng nguồn.
Ví dụ:
Khách hàng đã mua Dầu dừa ABC
↓
Lookalike Audience
↓
Tìm khách hàng mới
Câu 2: B — Bạn chọn sai ❌
Tình huống: Một người đã truy cập website nhưng chưa mua hàng. Bạn muốn tiếp cận lại người đó.
Đáp án đúng: C. Custom Audience dùng cho Retargeting.
Bạn cần phân biệt:
- Custom Audience là nhóm đối tượng có thể tạo từ người truy cập website, nếu đã thiết lập theo dõi phù hợp.
- Retargeting là hoạt động tiếp cận lại nhóm người đó bằng quảng cáo.
- Broad Audience là cách tiếp cận rộng, không phải lựa chọn đặc trưng để tiếp thị lại một người đã truy cập website.
Ví dụ:
Khách truy cập website
↓
Custom Audience
↓
Retargeting
↓
Quảng cáo nhắc lại sản phẩm
Mẹo nhớ: Đã tương tác hoặc truy cập trước đó → nghĩ đến Custom Audience và Retargeting.
Câu 3: D — Đúng ✅
Tình huống: Bạn có danh sách số điện thoại nhưng chưa xác minh quyền sử dụng.
Bạn chọn D: Xác minh quyền và cơ sở hợp pháp trước khi sử dụng.
Đây là đáp án đúng. Không nên tải dữ liệu khách hàng lên hệ thống quảng cáo khi chưa xác minh quyền sử dụng và các yêu cầu liên quan.
3. Ôn tập nhanh trước khi sang bài tiếp theo
| Khái niệm | Ghi nhớ bằng ví dụ Dầu dừa ABC |
|---|---|
| Core Audience | Chọn vị trí, độ tuổi và tiêu chí nhắm mục tiêu |
| Custom Audience | Người đã xem video, tương tác hoặc truy cập website |
| Lookalike Audience | Tìm người mới tương tự khách hàng hiện có |
| Advantage+ Audience | Để Meta tự động tìm đối tượng dựa trên gợi ý và giới hạn áp dụng |
| Retargeting | Tiếp cận lại người đã tương tác hoặc truy cập trước đó |
Nhận xét của giáo viên: Bạn hiểu khá tốt Custom Audience và Lookalike Audience. Điểm cần củng cố nhất là phân biệt loại đối tượng với hoạt động tiếp thị lại.

Leave a Reply