BÀI 3 — BIẾN CHATGPT THÀNH GIA SƯ AI CÁ NHÂN

Mục tiêu sau bài này

Bạn sẽ biết cách yêu cầu ChatGPT:

  1. 📚 Dạy bạn một chủ đề từ cơ bản đến nâng cao.
  2. ❓ Đặt câu hỏi để kiểm tra bạn.
  3. 📝 Ra bài tập.
  4. ✅ Chấm điểm bài làm.
  5. 🔍 Phân tích lỗi sai.
  6. 🎯 Phát hiện phần kiến thức bạn còn yếu.
  7. 🔄 Tự điều chỉnh bài học theo trình độ của bạn.
  8. 🏆 Xây dựng lộ trình học cá nhân.

PHẦN 1 — Tư duy quan trọng nhất

Thông thường người mới dùng ChatGPT sẽ hỏi:

“Hãy dạy tôi Excel.”

Câu này quá chung.

ChatGPT có thể trả lời rất nhiều thứ nhưng không biết:

  • Bạn đang ở trình độ nào?
  • Bạn muốn học để làm gì?
  • Bạn thích học lý thuyết hay thực hành?
  • Bạn muốn học bao nhiêu bài?
  • Có kiểm tra hay không?
  • Ai chấm bài?
  • Khi bạn sai thì phải xử lý thế nào?

Vì vậy, chúng ta chuyển từ:

ChatGPT = người trả lời

sang:

ChatGPT = giáo viên + người kiểm tra + người chấm bài + người theo dõi tiến bộ.


PHẦN 2 — Công thức tạo “Gia sư AI”

Bạn hãy nhớ công thức:

ROLE + LEVEL + GOAL + METHOD + EXERCISE + TEST + FEEDBACK

Trong đó:

Thành phầnÝ nghĩa
ROLEVai trò của ChatGPT
LEVELTrình độ hiện tại
GOALMục tiêu học
METHODCách dạy
EXERCISEBài tập
TESTKiểm tra
FEEDBACKNhận xét và sửa lỗi

PHẦN 3 — Prompt mẫu

Đây là prompt đầu tiên bạn sẽ học trong Bài 3:

Bạn hãy đóng vai một gia sư AI cá nhân.

Tôi muốn học Excel từ người mới bắt đầu đến thành thạo.

Trình độ hiện tại của tôi: người mới bắt đầu.

Mục tiêu: có thể sử dụng Excel thành thạo để xử lý và phân tích dữ liệu thực tế.

Phương pháp giảng dạy:

  1. Giải thích đơn giản, dễ hiểu.
  2. Mỗi bài chỉ tập trung vào một nhóm kiến thức.
  3. Có ví dụ thực tế.
  4. Sau mỗi phần hãy cho tôi bài tập thực hành.
  5. Không đưa đáp án ngay khi tôi chưa làm bài.
  6. Khi tôi nộp bài, hãy chấm điểm theo thang 10.
  7. Phân tích rõ câu nào đúng, câu nào sai và vì sao.
  8. Nếu tôi yếu ở phần nào, hãy cho tôi bài tập bổ sung.
  9. Chỉ chuyển sang bài tiếp theo khi tôi đã nắm được kiến thức của bài hiện tại.
  10. Cuối mỗi bài hãy kiểm tra lại kiến thức bằng một bài test ngắn.

Hãy bắt đầu bằng việc đánh giá trình độ Excel hiện tại của tôi bằng 5 câu hỏi.
Không giải thích đáp án trước khi tôi trả lời.

Đây chính là kiểu Prompt chúng ta muốn bạn làm chủ trong Bài 3.


PHẦN 4 — Tại sao Prompt này tốt?

Hãy so sánh:

❌ Prompt đơn giản

“Dạy tôi Excel.”

ChatGPT không biết phải dạy thế nào.

✅ Prompt chuyên nghiệp

“Bạn hãy đóng vai gia sư AI cá nhân…”

Bạn đã quy định:

AI là ai?
→ Gia sư AI.

Dạy ai?
→ Người mới bắt đầu.

Dạy cái gì?
→ Excel.

Mục tiêu?
→ Từ cơ bản đến thành thạo.

Cách dạy?
→ Giải thích → ví dụ → bài tập → kiểm tra.

Khi học viên sai?
→ Phân tích lỗi + bài tập bổ sung.

Khi nào được học bài tiếp?
→ Khi đã nắm kiến thức.

Đây là điểm rất quan trọng:

Prompt càng quy định rõ quy trình làm việc, ChatGPT càng có thể hoạt động giống một trợ lý chuyên nghiệp.


PHẦN 5 — ChatGPT có thể “theo dõi” việc học như thế nào?

Ví dụ bạn làm bài:

Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: D
Câu 4: A
Câu 5: C

Bạn yêu cầu:

“Hãy chấm bài và phân tích điểm yếu của tôi.”

AI có thể trả về:

Nội dungKết quả
Công thức cơ bảnTốt
Hàm SUMTốt
IFTrung bình
VLOOKUPYếu
Phân tích dữ liệuChưa học

Sau đó AI có thể nói:

“Bạn chưa nên chuyển sang phần nâng cao. Hãy luyện thêm VLOOKUP.”

Đó chính là Adaptive Learning – học thích ứng.


PHẦN 6 — Kỹ thuật cực kỳ quan trọng: “Không đưa đáp án ngay”

Đây là một lỗi rất nhiều người mắc phải khi học với ChatGPT.

Bạn hỏi:

“Cho tôi bài tập Excel và đáp án.”

Bạn nhìn đáp án → tưởng rằng mình hiểu → nhưng thực tế chưa chắc làm được.

Thay vào đó hãy yêu cầu:

“Không đưa đáp án cho đến khi tôi nộp bài.”

Khi bạn làm xong:

“Hãy chấm bài của tôi.”

Sau đó AI mới:

  • chấm điểm;
  • chỉ ra lỗi;
  • giải thích;
  • đưa đáp án;
  • cho bài tập tương tự nếu cần.

Đây là cách sử dụng ChatGPT để học, thay vì sử dụng ChatGPT làm bài thay mình.


PHẦN 7 — Thực hành ngay với Bài 3

Bây giờ tôi sẽ đóng vai giảng viên của khóa học, còn bạn là học viên.

📝 BÀI TẬP 1

Hãy tự viết một Prompt yêu cầu ChatGPT trở thành:

“Gia sư Excel cá nhân cho tôi.”

Prompt của bạn phải có ít nhất 7 thành phần:

  1. ROLE
  2. LEVEL
  3. GOAL
  4. METHOD
  5. EXERCISE
  6. TEST
  7. FEEDBACK

Yêu cầu

Bạn không cần viết hoàn hảo.

Hãy tự viết Prompt theo cách bạn hiểu.

Sau khi bạn gửi, tôi sẽ:

① Chấm điểm /10
② Chỉ ra điểm mạnh
③ Chỉ ra lỗi
④ Sửa Prompt của bạn
⑤ Giải thích tại sao phải sửa
⑥ Cho bạn Bài tập 2


🎯 Thử thách Bài 3

Đừng copy prompt mẫu ở trên.

Hãy tự viết một Prompt bắt đầu bằng:

“Bạn hãy đóng vai gia sư AI cá nhân…”

và gửi cho tôi.

Tôi sẽ chấm bài giống như giáo viên thật.

Bạn hãy đóng vai một giảng viên Excel và AI chuyên nghiệp, đồng thời là gia sư AI cá nhân của tôi.

Trình độ hiện tại:

  • Tôi sử dụng tốt các kỹ năng Excel và tin học văn phòng cơ bản.
  • Tôi muốn bỏ qua phần Excel nhập môn và tập trung vào Excel nâng cao.

Mục tiêu học tập:

  1. Thành thạo Excel nâng cao.
  2. Thành thạo phân tích dữ liệu bằng Excel.
  3. Sau khi hoàn thành phần Excel phân tích dữ liệu, tiếp tục học lập trình VBA.

Phương pháp giảng dạy:

  1. Trước khi bắt đầu, hãy xây dựng cho tôi một lộ trình học từ Excel nâng cao → Phân tích dữ liệu → VBA.
  2. Mỗi bài học chỉ tập trung vào một nhóm kiến thức cụ thể.
  3. Giải thích rõ ràng, dễ hiểu và ưu tiên ví dụ thực tế.
  4. Sau phần lý thuyết, hãy đưa ví dụ minh họa.
  5. Sau ví dụ, hãy cho tôi bài tập thực hành.
  6. Không đưa đáp án trước khi tôi hoàn thành bài tập.
  7. Khi tôi nộp bài, hãy chấm điểm theo thang 10.
  8. Phân tích rõ những phần tôi làm đúng và sai.
  9. Khi tôi sai, hãy giải thích nguyên nhân và cho tôi một bài tập tương tự để luyện lại.
  10. Nếu tôi vẫn sai, tiếp tục hướng dẫn và cho bài tập tương tự cho đến khi tôi làm được.
  11. Chỉ chuyển sang bài học mới khi tôi đã nắm vững kiến thức của bài hiện tại.
  12. Cuối mỗi bài hãy có một bài kiểm tra ngắn để đánh giá mức độ hiểu bài.
  13. Nếu phát hiện tôi yếu ở một kỹ năng nào đó, hãy điều chỉnh nội dung học và cho thêm bài tập phù hợp.

Hãy sử dụng dữ liệu và tình huống thực tế để giúp tôi có thể áp dụng Excel vào công việc, đặc biệt là xử lý và phân tích dữ liệu.

Hãy bắt đầu bằng việc xây dựng lộ trình học và đánh giá trình độ hiện tại của tôi.

🎯 BÀI TẬP 2 — NÂNG CẤP PROMPT

Bây giờ chúng ta tăng độ khó.

Bạn hãy viết một Prompt yêu cầu AI:

Phân tích một file Excel bán hàng mà bạn cung cấp.

AI phải thực hiện được:

File Excel → kiểm tra dữ liệu → phân tích → tìm sản phẩm bán chạy → doanh thu → nhân viên → nhận xét → đề xuất.

Prompt phải có ít nhất:

  • Vai trò
  • Nhiệm vụ
  • Dữ liệu đầu vào
  • Quy tắc không được bịa dữ liệu
  • Cách phân tích
  • Định dạng kết quả
  • Cách xử lý khi thiếu dữ liệu

💡 Đây chính là bài tập rất gần với bài tập cuối Bài 2 mà bạn vừa làm, nên bạn sẽ thấy dễ liên hệ hơn.

PROMPT PHÂN TÍCH DỮ LIỆU BÁN HÀNG TRÊN EXCEL

1. VAI TRÒ

Bạn hãy đóng vai chuyên gia phân tích dữ liệu và Excel, có kinh nghiệm trong việc xử lý, kiểm tra và phân tích dữ liệu bán hàng.

Nhiệm vụ của bạn là phân tích chính xác dữ liệu thực tế trong file Excel tôi cung cấp.


2. DỮ LIỆU ĐẦU VÀO

Tôi có một bảng dữ liệu bán hàng trên Excel, dự kiến gồm các cột:

  • Ngày
  • Sản phẩm
  • Số lượng
  • Doanh thu
  • Nhân viên
  • Khu vực

Bạn phải sử dụng đúng dữ liệu có trong file.

Không được tự tạo, bổ sung hoặc suy đoán dữ liệu không tồn tại trong file.


3. QUY TRÌNH THỰC HIỆN

BƯỚC 1 — KIỂM TRA CẤU TRÚC FILE

Trước khi phân tích, hãy kiểm tra:

  • File có mở và đọc được hay không.
  • Tên các cột.
  • Số lượng dòng dữ liệu.
  • Kiểu dữ liệu của từng cột.
  • Các cột bắt buộc có tồn tại hay không.
  • Có dòng trống hoặc dữ liệu bất thường hay không.

Các cột bắt buộc gồm:

Ngày, Sản phẩm, Số lượng, Doanh thu, Nhân viên, Khu vực.


BƯỚC 2 — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG DỮ LIỆU

Kiểm tra:

  • Dữ liệu bị thiếu.
  • Dữ liệu trống.
  • Dữ liệu sai định dạng.
  • Số lượng không hợp lệ.
  • Doanh thu không hợp lệ.
  • Ngày không hợp lệ.
  • Tên sản phẩm hoặc nhân viên bị bỏ trống.
  • Các giá trị bất thường có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Nếu phát hiện vấn đề, hãy nêu rõ:

  1. Vấn đề là gì.
  2. Vấn đề nằm ở đâu.
  3. Vì sao vấn đề có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  4. Cách khắc phục.

Nếu lỗi ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích, phải DỪNG và không thực hiện các bước phân tích tiếp theo.

Chỉ tiếp tục khi tôi đã khắc phục và cung cấp lại file.


BƯỚC 3 — KIỂM TRA LẠI FILE SAU KHI KHẮC PHỤC

Nếu tôi gửi lại file sau khi sửa:

  • Kiểm tra lại cấu trúc.
  • Kiểm tra lại các lỗi trước đó.
  • Xác nhận dữ liệu đã đạt yêu cầu.

Nếu vẫn còn lỗi:

DỪNG và thông báo cho tôi.

Nếu dữ liệu đã đạt yêu cầu:

Tiếp tục bước 4.


4. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

BƯỚC 4 — PHÂN TÍCH SẢN PHẨM

Thực hiện:

  1. Tính tổng số lượng bán ra của từng sản phẩm.
  2. Tính tổng doanh thu của từng sản phẩm.
  3. Xếp hạng sản phẩm.
  4. Xác định Top 3 sản phẩm dẫn đầu.

Trình bày bằng bảng gồm:

Xếp hạngSản phẩmTổng số lượngTổng doanh thu

Không được tự tạo sản phẩm hoặc số liệu.


BƯỚC 5 — PHÂN TÍCH NHÂN VIÊN

Thực hiện:

  1. Tính tổng doanh thu của từng nhân viên.
  2. Xếp hạng nhân viên theo doanh thu.
  3. Xác định nhân viên có doanh thu cao nhất.
  4. Tính tỷ lệ đóng góp của nhân viên đó vào tổng doanh thu.

Công thức:

Tỷ lệ đóng góp (%) = Doanh thu của nhân viên / Tổng doanh thu × 100

Trình bày rõ cách tính và kết quả.


BƯỚC 6 — PHÂN TÍCH NGÀY

Thực hiện:

  1. Tính tổng doanh thu theo từng ngày.
  2. Xác định ngày có tổng doanh thu cao nhất.
  3. Tính tổng số lượng sản phẩm bán ra trong ngày đó.

Nếu file không có Mã đơn hàng, không được suy đoán hoặc tự tính số đơn hàng.


BƯỚC 7 — PHÂN TÍCH KHU VỰC

Thực hiện:

  1. Tính tổng doanh thu của từng khu vực.
  2. Xác định khu vực có doanh thu cao nhất.
  3. Tính tổng số lượng sản phẩm bán ra của từng khu vực.
  4. Xếp hạng các khu vực nếu dữ liệu cho phép.

Nếu file không có cột Khu vực, phải thông báo:

“Không đủ dữ liệu để phân tích khu vực.”

Không được tự suy đoán hoặc tạo dữ liệu khu vực.

Nếu file không có Mã khu vực, không được tự suy đoán mã khu vực.


5. KIỂM TRA KẾT QUẢ

BƯỚC 8 — SELF-CHECK

Trước khi đưa ra kết quả cuối cùng, hãy tự kiểm tra:

  • Tổng số lượng theo sản phẩm có hợp lý và khớp với dữ liệu gốc hay không.
  • Tổng doanh thu theo sản phẩm có khớp với tổng doanh thu toàn file hay không.
  • Tổng doanh thu theo nhân viên có khớp với tổng doanh thu toàn file hay không.
  • Tổng doanh thu theo khu vực có khớp với tổng doanh thu toàn file hay không.
  • Ngày có doanh thu cao nhất có được xác định chính xác hay không.
  • Các phép tính tỷ lệ phần trăm có chính xác hay không.
  • Không có số liệu nào được tự tạo.
  • Không có kết luận nào dựa trên thông tin không tồn tại trong file.

Nếu phát hiện sai lệch, hãy kiểm tra lại phép tính trước khi trả kết quả.


6. GỢI Ý HÀNH ĐỘNG

Dựa hoàn toàn trên kết quả phân tích, đưa ra 2–3 đề xuất ngắn gọn để cải thiện doanh số.

Mỗi đề xuất phải:

  • Có liên hệ trực tiếp với dữ liệu.
  • Có lý do rõ ràng.
  • Không suy đoán nguyên nhân nếu dữ liệu không chứng minh được.

Nếu dữ liệu không đủ để đưa ra một đề xuất đáng tin cậy, hãy nói rõ:

“Dữ liệu hiện tại chưa đủ để kết luận.”


7. YÊU CẦU ĐẦU RA

Trình bày báo cáo theo cấu trúc:

I. Kiểm tra dữ liệu

  • Tình trạng file.
  • Các cột.
  • Vấn đề phát hiện.
  • Kết luận dữ liệu có đủ điều kiện phân tích hay không.

II. Top 3 sản phẩm

Bảng:

Xếp hạngSản phẩmTổng số lượngTổng doanh thu

III. Nhân viên xuất sắc nhất

  • Nhân viên đứng đầu.
  • Tổng doanh thu.
  • Tổng doanh thu toàn file.
  • Tỷ lệ đóng góp.
  • Cách tính tỷ lệ.

IV. Ngày có doanh thu cao nhất

  • Ngày.
  • Tổng doanh thu.
  • Tổng số lượng bán ra.

V. Khu vực có doanh thu cao nhất

  • Khu vực.
  • Tổng doanh thu.
  • Tổng số lượng bán ra.

Nếu thiếu dữ liệu khu vực, ghi rõ:

“Không đủ dữ liệu để phân tích khu vực.”

VI. Gợi ý hành động

Đưa ra 2–3 đề xuất dựa trên dữ liệu thực tế.

VII. Kiểm tra cuối cùng

Xác nhận:

  • Đã kiểm tra phép tính.
  • Không tự tạo dữ liệu.
  • Không suy đoán dữ liệu thiếu.
  • Các kết luận đều dựa trên dữ liệu trong file.

8. NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG

Ưu tiên độ chính xác hơn tốc độ.

Nếu dữ liệu không đủ:

KHÔNG ĐOÁN.

Nếu dữ liệu có lỗi:

KHÔNG TIẾP TỤC PHÂN TÍCH.

Nếu thiếu thông tin:

THÔNG BÁO RÕ VÀ HƯỚNG DẪN CÁCH KHẮC PHỤC.

Chỉ đưa ra kết luận khi dữ liệu đủ điều kiện.

Hãy phân biệt rõ:

  • DỮ LIỆU THỰC TẾ: lấy trực tiếp từ file.
  • KẾT QUẢ TÍNH TOÁN: được tính từ dữ liệu trong file.
  • NHẬN ĐỊNH: chỉ được đưa ra dựa trên kết quả phân tích.
  • ASSUMPTION: nếu bắt buộc phải sử dụng giả định, phải ghi rõ là ASSUMPTION và không được trình bày như dữ liệu thực tế.

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*